Lịch thi đấu
Hôm nay
11/10
Ngày mai
12/10
Thứ 3
13/10
Thứ 4
14/10
Thứ 5
15/10
Thứ 6
16/10
Thứ 7
17/10
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/10
Crystal Palace
Nottingham Forest
-0.80
0.00
0.64
-0.25
4.50
0.05
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.53
0.00
0.45
0.73
4.00
-0.83
1.66
-
-
-
-
-
-
-
13:00
11/10
Hull City
Everton
-0.71
0.00
0.55
-0.28
4.50
0.08
14.75
-
-
-
-
-
-
-
0.99
0.25
0.93
-0.35
3.75
0.25
5.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/10
Lecce
Bologna
0.47
0.00
-0.63
-0.23
3.50
0.03
100.00
-
-
-
-
-
-
-
0.48
0.25
-0.56
-0.40
2.50
0.30
13.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
11/10
Real Sociedad
Deportivo La Coruna
0.81
-0.25
-0.95
0.94
3.75
0.88
1.04
0.51
0.00
-0.71
-0.48
2.50
0.28
-
0.97
-0.75
0.95
-0.92
2.75
0.81
1.74
0.92
-0.25
1.00
0.81
1.00
-0.92
2.40
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
11/10
Koln
Borussia Monchengladbach
-0.89
-0.25
0.75
-0.99
3.25
0.81
2.58
-
-
-
-
-
-
-
0.78
0.00
-0.86
0.45
3.25
-0.55
2.66
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
11/10
Rio Ave
Nacional da Madeira
-0.94
-0.50
0.79
0.80
2.00
1.00
2.01
-0.74
-0.25
0.54
0.81
0.50
0.99
3.17
0.84
-0.25
-0.94
0.68
2.25
-0.80
2.14
0.58
0.00
-0.70
0.93
1.00
0.93
2.69
Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:15
11/10
Rennes
Auxerre
0.87
-1.25
0.99
0.95
3.25
0.88
1.37
0.87
-0.50
0.96
0.74
1.25
-0.92
1.81
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
St Gilloise
OH Leuven
0.80
-1.00
-0.96
0.92
2.75
0.88
2.51
-
-
-
-
-
-
-
0.63
-1.25
-0.74
-0.76
4.00
0.64
1.86
-0.66
-0.75
0.56
-0.54
2.25
0.42
4.60
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:45
11/10
Excelsior
Groningen
-0.94
-0.25
0.79
0.81
3.75
0.99
4.70
0.80
0.00
1.00
0.75
2.00
-0.95
10.00
-0.96
0.00
0.86
0.89
3.00
0.99
2.69
0.99
0.00
0.89
0.93
1.25
0.93
3.05
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
11/10
CSKA Moscow
Rodina
-0.93
-0.50
0.77
0.74
3.00
-0.94
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.58
-1.25
0.48
0.45
3.25
-0.57
1.01
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
11/10
Hacken
Orgryte
-0.98
-1.25
0.83
0.81
3.50
0.99
1.09
0.76
-0.25
-0.96
0.96
1.75
0.84
1.07
0.69
-1.50
-0.79
0.92
3.50
0.96
1.27
0.87
-0.75
-0.99
0.95
1.50
0.91
1.61
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
11/10
Cherno More
Levski Sofia
0.95
0.75
0.84
0.99
1.75
0.78
6.25
0.67
0.25
-0.88
-0.87
0.50
0.65
8.00
-0.83
0.75
0.67
0.94
2.25
0.88
5.20
-0.85
0.25
0.69
-0.88
1.00
0.70
6.10
Giải Vô địch Quốc gia Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
Brondby
Lyngby
0.99
-0.50
0.85
0.84
4.75
0.94
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.83
-1.00
0.73
-0.65
3.00
0.53
1.64
0.94
-0.25
0.96
-0.47
1.25
0.35
2.49
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:15
11/10
Padova
Carrarese
0.92
-0.50
0.92
0.92
2.50
0.89
1.82
1.00
-0.25
0.82
0.83
1.00
0.95
2.43
0.91
-0.50
0.99
0.92
2.50
0.96
1.91
-0.98
-0.25
0.86
0.81
1.00
-0.95
2.44
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/10
Start
Ham Kam
0.83
-0.75
-0.97
0.86
2.75
0.96
1.57
0.78
-0.25
-0.96
-0.95
1.25
0.75
2.09
0.69
-0.50
-0.79
-0.88
3.00
0.76
1.69
0.85
-0.25
-0.97
-0.93
1.25
0.79
2.28
15:00
11/10
Aalesund
Sarpsborg 08
0.91
-0.25
0.93
-
-
-
-
0.68
0.00
-0.88
-0.99
1.50
0.78
-
0.67
0.00
-0.78
0.79
3.25
-0.92
2.25
0.74
0.00
-0.86
-0.96
1.50
0.82
2.61
Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/10
Farense
Feirense
0.53
0.00
-0.72
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
11/10
St Gallen
Lausanne Sports
0.79
-0.75
-0.95
-0.99
2.50
0.77
1.57
-0.96
-0.25
0.74
0.79
0.50
0.99
2.68
0.61
-1.00
-0.71
-0.90
3.50
0.78
1.39
0.84
-0.50
-0.96
-0.88
1.50
0.74
1.84
14:30
11/10
Vaduz
Basel
-0.95
-0.25
0.79
0.92
2.75
0.86
2.29
0.79
0.00
0.99
0.91
0.75
0.87
3.50
0.97
0.00
0.93
-0.83
3.75
0.71
2.46
0.94
0.00
0.94
0.97
1.50
0.89
2.86
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
Sleipner
Fittja IF
0.75
-0.75
-0.99
0.79
3.00
0.91
1.07
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/10
LASK Linz
Rapid Vienna
0.91
-0.50
0.91
0.88
3.25
0.90
1.79
0.98
-0.25
0.84
0.77
1.25
-0.97
2.31
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
El Qanah
Al Masry
0.89
0.50
0.91
0.73
2.25
-0.99
1.80
-
-
-
-
-
-
-
0.72
0.75
-0.83
-0.65
2.25
0.53
4.15
0.69
0.25
-0.79
-0.66
0.75
0.54
6.40
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
Churchill Brothers
Mumbai City
0.77
0.50
-0.97
0.92
1.25
0.82
5.17
-
-
-
-
-
-
-
0.89
0.75
0.99
-0.68
2.50
0.54
4.55
0.71
0.25
-0.83
-0.39
1.00
0.25
5.80
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
11/10
Pogon Szczecin
Korona Kielce
0.89
-0.25
0.93
0.99
2.50
0.79
2.06
-0.81
-0.25
0.65
0.85
1.00
0.93
2.76
-0.95
-0.25
0.85
-0.75
2.75
0.63
2.40
0.69
0.00
-0.81
0.89
1.00
0.99
2.85
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/10
Csikszereda
CS U Craiova
0.89
1.75
0.93
0.88
3.00
0.90
11.75
0.93
0.75
0.88
0.84
1.25
0.94
9.50
-0.92
1.50
0.79
0.70
2.75
-0.84
7.70
-0.76
0.50
0.62
0.88
1.25
0.96
7.30
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
11/10
Almeria
Leganes
0.95
-0.50
0.85
0.95
1.50
0.79
1.85
0.35
0.00
-0.64
-0.41
0.50
0.13
5.35
-0.96
-0.75
0.86
0.97
2.50
0.91
1.87
0.98
-0.25
0.92
-0.95
1.00
0.83
2.44
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
Juventud
Racing Club Montevideo
0.75
0.25
-0.95
0.96
3.50
0.78
1.07
-
-
-
-
-
-
-
0.92
0.00
0.92
-0.88
2.25
0.70
2.53
0.93
0.00
0.91
-0.43
1.00
0.25
3.80
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/10
East Riffa
A Ali
-0.85
-0.25
0.70
0.86
2.00
0.88
2.40
0.75
0.00
-0.95
0.85
0.75
0.93
3.27
16:00
11/10
Sitra
Al Najma Manama
0.98
-0.25
0.84
0.79
2.25
0.96
2.10
-0.71
-0.25
0.55
-0.95
1.00
0.75
2.83
0.93
-0.25
0.95
0.84
2.25
-0.98
2.06
-0.74
-0.25
0.60
-0.93
1.00
0.77
2.83
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
11/10
Dnepr Mogilev
Dinamo Minsk
0.80
1.00
-0.98
0.95
2.50
0.79
6.25
0.72
0.50
-0.92
0.92
1.00
0.86
6.25
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
11/10
Everton De Vina
La Serena
0.84
-0.75
0.98
-0.97
3.00
0.73
1.54
0.79
-0.25
0.99
-0.95
1.25
0.75
2.09
-0.96
-0.50
0.86
0.95
2.25
0.93
2.04
-0.92
-0.25
0.79
0.62
0.75
-0.76
2.61
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/10
Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi
0.67
-0.25
-0.82
0.64
2.50
-0.85
1.77
1.00
-0.25
0.78
0.67
1.00
-0.85
2.35
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
Hammarby Talang
Enkoping
-0.97
-1.00
0.75
0.78
2.75
0.94
2.71
-
-
-
-
-
-
-
-0.89
-1.50
0.73
0.89
2.50
0.93
1.35
-0.81
-0.50
0.65
0.94
0.75
0.88
2.23
14:00
11/10
Assyriska
FBK Karlstad
-0.93
0.00
0.71
0.98
2.75
0.74
1.45
-
-
-
-
-
-
-
0.87
0.00
0.97
0.98
2.50
0.84
2.43
0.91
0.00
0.93
-0.95
0.75
0.77
3.50
14:00
11/10
Gefle
Pitea
0.80
0.00
0.98
1.00
2.50
0.72
1.31
-
-
-
-
-
-
-
-0.79
-0.50
0.63
-0.93
3.25
0.75
1.34
-0.64
-0.25
0.48
-0.83
1.75
0.64
1.17
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/10
Bursaspor
Mardin BB
-0.94
-1.00
0.77
0.81
2.50
0.93
1.49
0.75
-0.25
-0.95
0.77
1.00
-0.97
2.07
0.75
-0.75
-0.92
0.85
2.50
0.97
1.58
0.77
-0.25
-0.93
0.78
1.00
-0.96
2.13
Giải hạng Nhất B Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
Patro Eisden Maasmechelen
Genk II
0.92
-0.25
0.84
0.98
2.50
0.72
1.20
-
-
-
-
-
-
-
-0.88
-0.75
0.71
0.41
1.75
-0.59
1.88
-0.86
-0.25
0.70
-0.42
1.25
0.24
2.81
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
11/10
Antofagasta
San Marcos de Arica
-0.88
-0.75
0.66
0.92
2.50
0.76
1.73
-
-
-
-
-
-
-
-0.85
-0.75
0.69
0.99
2.50
0.83
1.89
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
Varnsdorf
Hradec Kralove II
0.98
-0.50
0.78
0.84
3.75
0.86
1.87
-
-
-
-
-
-
-
14:00
11/10
Sokol Zapy
Zenit Caslav
0.95
-1.50
0.81
0.94
3.25
0.76
1.85
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/10
Sparta Prague
Pardubice
0.77
-1.25
0.98
0.85
3.00
0.82
1.25
0.72
-0.50
-0.99
0.87
1.25
0.83
1.71
Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
11/10
Universidad Catolica Quito
Macara
0.96
-0.75
0.79
0.83
2.50
0.84
1.61
0.87
-0.25
0.83
0.80
1.00
0.90
2.22
Giải hạng Ba Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
11/10
Aachen
Viktoria Koln
0.93
0.00
0.83
0.85
5.25
0.85
5.75
0.90
0.00
0.80
0.77
3.50
0.93
19.00
-0.99
-0.25
0.89
-0.93
3.25
0.80
2.25
0.76
0.00
-0.88
0.85
1.25
-0.99
2.62
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:45
11/10
Honved
Ujpesti
0.95
0.00
0.81
0.81
2.50
0.89
2.49
0.87
0.00
0.83
-0.99
1.00
0.69
3.08
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
Kaisar Kyzylorda
Ordabasy
0.90
0.50
0.86
0.91
4.50
0.79
18.75
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Kuwait
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:45
11/10
Al Sahel Kuwait
Al Fahaheel
0.98
0.50
0.78
0.80
2.25
0.90
3.94
0.74
0.25
0.96
-0.97
1.00
0.67
4.33
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/10
Asane
Sogndal
-0.83
0.00
0.62
0.83
3.50
0.83
2.68
-0.92
0.00
0.66
0.88
1.50
0.82
3.08
-0.99
0.00
0.89
0.96
3.50
0.92
2.49
-0.99
0.00
0.87
1.00
1.50
0.86
2.93
15:00
11/10
Stabaek
Strommen
0.81
-1.25
0.93
0.88
3.75
0.79
1.31
0.72
-0.50
-0.99
0.80
1.50
0.91
1.71
-0.92
-1.50
0.81
-0.98
3.75
0.86
1.40
0.79
-0.50
-0.92
0.89
1.50
0.97
1.79
15:00
11/10
Sandnes Ulf
Haugesund
0.82
1.00
0.92
0.80
3.50
0.87
4.33
0.72
0.50
1.00
0.85
1.50
0.85
4.33
-0.89
1.00
0.79
0.88
3.50
1.00
5.40
0.93
0.50
0.95
0.93
1.50
0.93
4.50
15:00
11/10
Lyn
Stromsgodset
0.97
1.00
0.78
0.83
3.50
0.84
5.00
0.83
0.50
0.87
0.93
1.50
0.78
4.85
0.95
1.00
0.95
-0.83
3.75
0.71
4.50
0.85
0.50
-0.97
-0.96
1.50
0.82
4.40
15:00
11/10
Odds BK
Bryne
0.78
-0.25
0.97
0.74
3.00
0.94
1.89
-0.98
-0.25
0.71
0.78
1.25
0.93
2.42
-0.83
-0.50
0.72
-0.93
3.25
0.80
2.21
-0.85
-0.25
0.73
0.84
1.25
-0.98
2.61
15:00
11/10
Egersund
Hodd
0.79
-0.75
0.96
0.82
3.25
0.85
1.53
-0.99
-0.50
0.72
-0.96
1.50
0.70
2.01
0.76
-0.75
-0.86
0.90
3.25
0.98
1.62
0.68
-0.25
-0.80
0.74
1.25
-0.88
2.04
15:00
11/10
Raufoss
Moss
0.92
0.50
0.82
0.92
3.25
0.75
3.63
0.81
0.25
0.90
0.72
1.25
1.00
3.94
0.91
0.50
0.99
-0.96
3.25
0.84
-
0.84
0.25
-0.96
0.79
1.25
-0.93
3.35
15:00
11/10
Kongsvinger
Ranheim
0.87
-1.00
0.87
0.84
4.25
0.83
1.46
0.88
-0.50
0.82
0.76
1.75
0.95
1.86
0.95
-1.00
0.95
0.97
4.25
0.91
1.57
0.99
-0.50
0.89
0.86
1.75
1.00
1.99
Hạng 2 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
Eik Tonsberg
Lysekloster
0.88
-0.25
0.88
0.76
4.00
0.94
10.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
Atletico Clube De Portugal
Caldas SC
0.99
-0.25
0.77
0.89
2.25
0.81
1.20
-
-
-
-
-
-
-
14:00
11/10
Sao Joao Ver
Varzim
-0.91
-0.25
0.67
0.95
2.25
0.75
7.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:40
11/10
Al Fayha
Al Riyadh
-0.89
0.00
0.65
0.86
2.00
0.84
1.33
-
-
-
-
-
-
-
0.94
0.00
0.96
-0.99
2.50
0.87
1.41
-0.26
-0.25
0.16
-0.31
1.50
0.21
1.06
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/10
Partizan Belgrade
Novi Pazar
0.62
-1.00
-0.82
0.60
3.00
-0.88
1.30
0.80
-0.50
0.91
0.74
1.25
0.98
1.74
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/10
Podbrezova
Spartak Trnava
-0.99
-0.25
0.75
0.74
2.75
0.94
2.15
0.79
0.00
0.92
0.99
1.25
0.73
2.73
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
11/10
Brinje Grosuplje
Maribor
0.98
0.75
0.77
0.92
2.75
0.76
4.85
-0.95
0.25
0.69
0.68
1.00
-0.94
5.17
-0.97
0.75
0.81
0.97
2.75
0.85
4.40
-0.92
0.25
0.73
0.71
1.00
-0.92
5.10
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
Girona II
Espanyol II
0.85
0.00
0.79
0.75
2.50
0.86
7.25
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:10
11/10
Emirates Club
City FC Dubai
0.73
0.00
-0.97
1.00
3.50
0.67
-
-
-
-
-
-
-
-
13:10
11/10
Dubba Al Husun
Al Bataeh
0.43
0.00
-0.66
-0.82
3.50
0.49
28.00
-
-
-
-
-
-
-
13:15
11/10
Al Hamriyah
Al Oruba
0.92
0.00
0.84
0.90
3.50
0.80
-
-
-
-
-
-
-
-
14:15
11/10
Gulf Heroes (N)
Al Fujairah
0.78
0.00
0.98
0.73
3.00
0.97
5.50
0.78
0.00
0.90
-0.67
1.50
0.34
38.00
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/10
Atenas
Miramar Misiones
-0.87
-0.25
0.65
0.72
2.25
0.97
2.35
-
-
-
-
-
-
-
-0.97
-0.25
0.73
0.75
2.25
-0.99
2.25
-
-
-
-
-
-
-
Giải Girabola Angola
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
11/10
FC Luanda
Libolo
0.89
-0.25
0.75
0.70
1.50
0.91
2.18
0.58
0.00
-0.91
-0.83
0.50
0.50
3.86
Giải Vô địch Liên bang hạng A Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
FADEP
Sportivo Atenas
0.75
0.00
0.89
0.84
2.00
0.76
1.24
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/10
Urartu
Ararat
0.76
-1.00
0.88
0.77
2.75
0.83
1.37
0.57
-0.25
-0.89
0.58
1.00
-0.94
-
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
11/10
Safa
Turan Tovuz
0.96
0.75
0.69
0.93
2.00
0.69
6.25
0.69
0.25
0.92
0.92
0.50
0.67
8.50
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
Sloga Doboj
Zrinjski Mostar
0.71
0.25
0.94
0.87
3.25
0.74
-
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Paulista
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/10
Uniao Sao Joao
Sao Jose EC
0.82
0.00
0.82
-0.38
2.50
0.20
7.25
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/10
Slaven Belupo
Rijeka
0.74
1.00
0.91
0.89
2.75
0.72
5.17
0.64
0.50
0.99
0.65
1.00
0.95
5.35
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
11/10
Kuressaare
Flora Tallinn
0.83
0.25
0.80
0.94
3.00
0.68
1.04
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Ý (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
11/10
Lecco
Alcione
0.80
-0.50
0.84
0.97
2.50
0.66
1.71
0.88
-0.25
0.73
0.86
1.00
0.71
2.32
0.88
-0.50
0.96
-0.95
2.50
0.77
1.88
0.99
-0.25
0.83
0.98
1.00
0.82
2.40
15:30
11/10
Forli
Livorno
0.99
-0.25
0.68
0.98
2.50
0.65
2.21
0.69
0.00
0.92
0.91
1.00
0.68
2.87
-0.93
-0.25
0.76
-0.93
2.50
0.74
2.28
0.79
0.00
-0.97
-0.98
1.00
0.78
3.10
15:30
11/10
Trento Calcio
Caratese
0.85
-0.75
0.79
0.72
2.25
0.89
1.55
0.72
-0.25
0.89
0.87
1.00
0.70
2.15
0.95
-0.75
0.89
0.82
2.25
1.00
1.68
0.82
-0.25
1.00
0.99
1.00
0.81
2.18
15:30
11/10
Treviso
AC Ospitaletto
0.86
-0.25
0.78
0.83
2.25
0.77
2.07
0.58
0.00
-0.91
0.58
0.75
-0.94
2.78
0.96
-0.25
0.88
0.94
2.25
0.88
2.14
0.65
0.00
-0.83
0.66
0.75
-0.86
2.84
15:30
11/10
Perugia
Vado
0.85
-0.75
0.79
0.81
2.25
0.79
1.55
0.77
-0.25
0.83
0.99
1.00
0.62
2.17
0.95
-0.75
0.89
0.92
2.25
0.90
1.68
0.88
-0.25
0.94
-0.92
1.00
0.71
2.27
Giải vô địch quốc gia Moldova
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
CS Petrocub
Zimbru
0.65
0.25
-0.98
0.86
1.25
0.75
3.33
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/10
Puszcza Niepolomice
Polonia Bytom
0.75
0.00
0.90
0.92
2.50
0.70
2.33
0.75
0.00
0.86
0.89
1.00
0.69
2.99
0.73
0.00
-0.83
-0.93
2.50
0.81
2.26
0.74
0.00
-0.86
-0.94
1.00
0.82
2.95
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
Sochi
Ufa
0.68
-0.25
0.97
0.83
1.25
0.77
1.98
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
11/10
Ponferradina
Real Aviles
0.86
-0.50
0.78
0.85
1.75
0.76
1.80
-0.85
-0.25
0.53
0.96
0.50
0.64
2.87
14:30
11/10
Pontevedra
Merida AD
0.87
-0.25
0.77
0.80
1.75
0.80
2.13
0.54
0.00
-0.85
1.00
0.50
0.61
3.50
Giải Vô địch Quốc gia Tunisia Hạng 1
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
11/10
ES Metlaoui
Stade Tunis
0.53
0.25
-0.81
0.77
1.50
0.83
1.29
-
-
-
-
-
-
-
13:30
11/10
ES Sahel
Hammam Lif
0.83
-0.50
0.80
0.69
1.75
0.93
4.85
-
-
-
-
-
-
-
13:30
11/10
ES Zarzis
Hammam Sousse
0.74
-0.50
0.90
0.90
2.00
0.71
-
-
-
-
-
-
-
-
13:30
11/10
Jeunesse Sportive Omrane
AS Marsa
-0.86
0.00
0.57
0.77
0.50
0.83
4.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/10
Bukovina Chernovtsy
Polissya Zhytomyr
0.65
0.75
-0.97
-0.98
2.75
0.63
3.78
0.77
0.25
0.84
-0.89
1.25
0.54
4.23
Giải Vô địch Quốc gia Síp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/10
Anorthosis Famagusta
Pafos FC
0.63
0.75
0.98
0.86
2.50
0.71
3.94
0.78
0.25
0.79
0.75
1.00
0.82
4.50
0.76
1.00
-0.88
-0.84
2.75
0.70
4.80
0.73
0.50
-0.85
0.82
1.00
-0.96
5.00
16:00
11/10
AEL Limassol
Omonia 29is Maiou
0.89
-1.00
0.69
0.80
2.75
0.78
1.43
0.96
-0.50
0.64
0.99
1.25
0.62
1.92
-0.95
-1.00
0.83
0.94
2.75
0.92
1.57
0.71
-0.25
-0.83
-0.88
1.25
0.73
2.13
16:00
11/10
Olympiakos Nicosia
Aris Limassol
0.86
0.50
0.71
0.84
2.50
0.73
4.00
0.72
0.25
0.85
0.80
1.00
0.77
4.50
-0.98
0.50
0.86
0.99
2.50
0.87
3.45
0.87
0.25
-0.99
0.94
1.00
0.92
4.50
Giải Vô địch Quốc gia Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/10
Aris Thessaloniki
Volos NFC
0.72
-1.00
0.85
0.87
2.75
0.71
1.34
0.89
-0.50
0.69
0.61
1.00
1.00
1.82


