UK88 - Nhà Cái Cá Cược Bóng Đá Nhanh Nhất Nước Anh, Nạp Rút Siêu Tốc

UK88 gift code
UK88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

UK88 Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/10
UK88 Crystal Palace
Crystal Palace
UK88 Nottingham Forest
Nottingham Forest
-0.80
0.00
0.64
-0.25
4.50
0.05
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.53
0.00
0.45
0.73
4.00
-0.83
1.66
-
-
-
-
-
-
-
13:00
11/10
UK88 Hull City
Hull City
UK88 Everton
Everton
-0.71
0.00
0.55
-0.28
4.50
0.08
14.75
-
-
-
-
-
-
-
0.99
0.25
0.93
-0.35
3.75
0.25
5.50
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/10
UK88 Lecce
Lecce
UK88 Bologna
Bologna
0.47
0.00
-0.63
-0.23
3.50
0.03
100.00
-
-
-
-
-
-
-
0.48
0.25
-0.56
-0.40
2.50
0.30
13.00
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
11/10
UK88 Real Sociedad
Real Sociedad
UK88 Deportivo La Coruna
Deportivo La Coruna
0.81
-0.25
-0.95
0.94
3.75
0.88
1.04
0.51
0.00
-0.71
-0.48
2.50
0.28
-
0.97
-0.75
0.95
-0.92
2.75
0.81
1.74
0.92
-0.25
1.00
0.81
1.00
-0.92
2.40
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Đức
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
11/10
UK88 Koln
Koln
UK88 Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach
-0.89
-0.25
0.75
-0.99
3.25
0.81
2.58
-
-
-
-
-
-
-
0.78
0.00
-0.86
0.45
3.25
-0.55
2.66
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
11/10
UK88 Rio Ave
Rio Ave
UK88 Nacional da Madeira
Nacional da Madeira
-0.94
-0.50
0.79
0.80
2.00
1.00
2.01
-0.74
-0.25
0.54
0.81
0.50
0.99
3.17
0.84
-0.25
-0.94
0.68
2.25
-0.80
2.14
0.58
0.00
-0.70
0.93
1.00
0.93
2.69
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:15
11/10
UK88 Rennes
Rennes
UK88 Auxerre
Auxerre
0.87
-1.25
0.99
0.95
3.25
0.88
1.37
0.87
-0.50
0.96
0.74
1.25
-0.92
1.81
UK88 Giải hạng Nhất A Bỉ
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
UK88 St Gilloise
St Gilloise
UK88 OH Leuven
OH Leuven
0.80
-1.00
-0.96
0.92
2.75
0.88
2.51
-
-
-
-
-
-
-
0.63
-1.25
-0.74
-0.76
4.00
0.64
1.86
-0.66
-0.75
0.56
-0.54
2.25
0.42
4.60
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:45
11/10
UK88 Excelsior
Excelsior
UK88 Groningen
Groningen
-0.94
-0.25
0.79
0.81
3.75
0.99
4.70
0.80
0.00
1.00
0.75
2.00
-0.95
10.00
-0.96
0.00
0.86
0.89
3.00
0.99
2.69
0.99
0.00
0.89
0.93
1.25
0.93
3.05
UK88 Giải Ngoại hạng Nga
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
11/10
UK88 CSKA Moscow
CSKA Moscow
UK88 Rodina
Rodina
-0.93
-0.50
0.77
0.74
3.00
-0.94
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.58
-1.25
0.48
0.45
3.25
-0.57
1.01
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
11/10
UK88 Hacken
Hacken
UK88 Orgryte
Orgryte
-0.98
-1.25
0.83
0.81
3.50
0.99
1.09
0.76
-0.25
-0.96
0.96
1.75
0.84
1.07
0.69
-1.50
-0.79
0.92
3.50
0.96
1.27
0.87
-0.75
-0.99
0.95
1.50
0.91
1.61
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
11/10
UK88 Cherno More
Cherno More
UK88 Levski Sofia
Levski Sofia
0.99
1.75
0.78
6.25
0.67
0.25
-0.88
-0.87
0.50
0.65
8.00
-0.83
0.75
0.67
0.94
2.25
0.88
5.20
-0.85
0.25
0.69
-0.88
1.00
0.70
6.10
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Đan Mạch
Giải Vô địch Quốc gia Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
UK88 Brondby
Brondby
UK88 Lyngby
Lyngby
0.99
-0.50
0.85
0.84
4.75
0.94
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.83
-1.00
0.73
-0.65
3.00
0.53
1.64
0.94
-0.25
0.96
-0.47
1.25
0.35
2.49
UK88 Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:15
11/10
UK88 Padova
Padova
UK88 Carrarese
Carrarese
0.92
-0.50
0.92
0.92
2.50
0.89
1.82
1.00
-0.25
0.82
2.43
0.91
-0.50
0.99
0.92
2.50
0.96
1.91
-0.98
-0.25
0.86
0.81
1.00
-0.95
2.44
UK88 Giải Eliteserien Na Uy
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/10
UK88 Start
Start
UK88 Ham Kam
Ham Kam
0.83
-0.75
-0.97
0.86
2.75
0.96
1.57
0.78
-0.25
-0.96
-0.95
1.25
0.75
2.09
0.69
-0.50
-0.79
-0.88
3.00
0.76
1.69
0.85
-0.25
-0.97
2.28
15:00
11/10
UK88 Aalesund
Aalesund
UK88 Sarpsborg 08
Sarpsborg 08
0.91
-0.25
0.93
-
-
-
-
0.68
0.00
-0.88
-0.99
1.50
0.78
-
0.67
0.00
-0.78
0.79
3.25
-0.92
2.25
2.61
UK88 Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/10
UK88 Farense
Farense
UK88 Feirense
Feirense
0.53
0.00
-0.72
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
11/10
UK88 St Gallen
St Gallen
UK88 Lausanne Sports
Lausanne Sports
0.79
-0.75
-0.95
-0.99
2.50
0.77
1.57
-0.96
-0.25
0.74
0.79
0.50
0.99
2.68
0.61
-1.00
-0.71
-0.90
3.50
0.78
1.39
0.84
-0.50
-0.96
-0.88
1.50
0.74
1.84
14:30
11/10
UK88 Vaduz
Vaduz
UK88 Basel
Basel
-0.95
-0.25
0.79
0.92
2.75
0.86
2.29
0.79
0.00
0.99
0.91
0.75
0.87
3.50
0.97
0.00
0.93
-0.83
3.75
0.71
2.46
0.94
0.00
0.94
0.97
1.50
0.89
2.86
UK88 Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
UK88 Sleipner
Sleipner
UK88 Fittja IF
Fittja IF
0.75
-0.75
-0.99
0.79
3.00
0.91
1.07
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Áo
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/10
UK88 LASK Linz
LASK Linz
UK88 Rapid Vienna
Rapid Vienna
0.91
-0.50
0.91
0.88
3.25
0.90
1.79
0.98
-0.25
0.84
0.77
1.25
-0.97
2.31
UK88 Giải Ngoại hạng Ai Cập
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
UK88 El Qanah
El Qanah
UK88 Al Masry
Al Masry
0.89
0.50
0.91
0.73
2.25
-0.99
1.80
-
-
-
-
-
-
-
0.72
0.75
-0.83
-0.65
2.25
0.53
4.15
0.69
0.25
-0.79
-0.66
0.75
0.54
6.40
UK88 Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
UK88 Churchill Brothers
Churchill Brothers
UK88 Mumbai City
Mumbai City
0.77
0.50
-0.97
0.92
1.25
0.82
5.17
-
-
-
-
-
-
-
0.89
0.75
0.99
-0.68
2.50
0.54
4.55
0.71
0.25
-0.83
-0.39
1.00
0.25
5.80
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
11/10
UK88 Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
UK88 Korona Kielce
Korona Kielce
0.99
2.50
0.79
2.06
-0.81
-0.25
0.65
0.85
1.00
0.93
2.76
-0.95
-0.25
0.85
-0.75
2.75
0.63
2.40
0.69
0.00
-0.81
2.85
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/10
UK88 Csikszereda
Csikszereda
UK88 CS U Craiova
CS U Craiova
0.89
1.75
0.93
0.88
3.00
0.90
11.75
0.93
0.75
0.88
0.84
1.25
0.94
9.50
-0.92
1.50
0.79
0.70
2.75
-0.84
7.70
-0.76
0.50
0.62
7.30
UK88 Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
11/10
UK88 Almeria
Almeria
UK88 Leganes
Leganes
0.95
-0.50
0.85
0.95
1.50
0.79
1.85
0.35
0.00
-0.64
-0.41
0.50
0.13
5.35
-0.96
-0.75
0.86
0.97
2.50
0.91
1.87
0.98
-0.25
0.92
-0.95
1.00
0.83
2.44
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
UK88 Juventud
Juventud
UK88 Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo
0.75
0.25
-0.95
0.96
3.50
0.78
1.07
-
-
-
-
-
-
-
0.92
0.00
0.92
-0.88
2.25
0.70
2.53
0.93
0.00
0.91
-0.43
1.00
0.25
3.80
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/10
UK88 East Riffa
East Riffa
UK88 A Ali
A Ali
-0.85
-0.25
0.70
0.86
2.00
0.88
2.40
0.75
0.00
-0.95
0.85
0.75
0.93
3.27
16:00
11/10
UK88 Sitra
Sitra
UK88 Al Najma Manama
Al Najma Manama
0.98
-0.25
0.84
0.79
2.25
0.96
2.10
-0.71
-0.25
0.55
-0.95
1.00
0.75
2.83
0.93
-0.25
0.95
0.84
2.25
-0.98
2.06
-0.74
-0.25
0.60
2.83
UK88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
11/10
UK88 Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev
UK88 Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
0.80
1.00
-0.98
0.95
2.50
0.79
6.25
0.72
0.50
-0.92
0.92
1.00
0.86
6.25
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
11/10
UK88 Everton De Vina
Everton De Vina
UK88 La Serena
La Serena
0.84
-0.75
0.98
-0.97
3.00
0.73
1.54
-0.95
1.25
0.75
2.09
-0.96
-0.50
0.86
0.95
2.25
0.93
2.04
-0.92
-0.25
0.79
0.62
0.75
-0.76
2.61
UK88 Giải Erovnuli Liga Georgia
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/10
UK88 Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
UK88 Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi
0.67
-0.25
-0.82
0.64
2.50
-0.85
1.77
1.00
-0.25
0.78
0.67
1.00
-0.85
2.35
UK88 Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
UK88 Hammarby Talang
Hammarby Talang
UK88 Enkoping
Enkoping
-0.97
-1.00
0.75
0.78
2.75
0.94
2.71
-
-
-
-
-
-
-
-0.89
-1.50
0.73
0.89
2.50
0.93
1.35
-0.81
-0.50
0.65
0.94
0.75
0.88
2.23
14:00
11/10
UK88 Assyriska
Assyriska
UK88 FBK Karlstad
FBK Karlstad
-0.93
0.00
0.71
0.98
2.75
0.74
1.45
-
-
-
-
-
-
-
0.98
2.50
0.84
2.43
0.91
0.00
0.93
-0.95
0.75
0.77
3.50
14:00
11/10
UK88 Gefle
Gefle
UK88 Pitea
Pitea
0.80
0.00
0.98
1.00
2.50
0.72
1.31
-
-
-
-
-
-
-
-0.79
-0.50
0.63
-0.93
3.25
0.75
1.34
-0.64
-0.25
0.48
-0.83
1.75
0.64
1.17
UK88 Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/10
UK88 Bursaspor
Bursaspor
UK88 Mardin BB
Mardin BB
-0.94
-1.00
0.77
0.81
2.50
0.93
1.49
0.75
-0.25
-0.95
0.77
1.00
-0.97
2.07
0.75
-0.75
-0.92
1.58
2.13
UK88 Giải hạng Nhất B Bỉ
Giải hạng Nhất B Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
UK88 Patro Eisden Maasmechelen
Patro Eisden Maasmechelen
UK88 Genk II
Genk II
0.92
-0.25
0.84
0.98
2.50
0.72
1.20
-
-
-
-
-
-
-
-0.88
-0.75
0.71
0.41
1.75
-0.59
1.88
-0.86
-0.25
0.70
-0.42
1.25
0.24
2.81
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
11/10
UK88 Antofagasta
Antofagasta
UK88 San Marcos de Arica
San Marcos de Arica
-0.88
-0.75
0.66
0.92
2.50
0.76
1.73
-
-
-
-
-
-
-
1.89
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
UK88 Varnsdorf
Varnsdorf
UK88 Hradec Kralove II
Hradec Kralove II
0.98
-0.50
0.78
0.84
3.75
0.86
1.87
-
-
-
-
-
-
-
14:00
11/10
UK88 Sokol Zapy
Sokol Zapy
UK88 Zenit Caslav
Zenit Caslav
0.95
-1.50
0.81
0.94
3.25
0.76
1.85
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/10
UK88 Sparta Prague
Sparta Prague
UK88 Pardubice
Pardubice
0.77
-1.25
0.98
0.85
3.00
0.82
1.25
0.72
-0.50
-0.99
0.87
1.25
0.83
1.71
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
11/10
UK88 Universidad Catolica Quito
Universidad Catolica Quito
UK88 Macara
Macara
0.96
-0.75
0.79
0.83
2.50
0.84
1.61
0.87
-0.25
0.83
0.80
1.00
0.90
2.22
UK88 Giải hạng Ba Đức
Giải hạng Ba Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
11/10
UK88 Aachen
Aachen
UK88 Viktoria Koln
Viktoria Koln
0.93
0.00
0.83
0.85
5.25
0.85
5.75
0.77
3.50
0.93
19.00
-0.99
-0.25
0.89
-0.93
3.25
0.80
2.25
0.76
0.00
-0.88
0.85
1.25
-0.99
2.62
UK88 Giải Hungary NB I
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:45
11/10
UK88 Honved
Honved
UK88 Ujpesti
Ujpesti
0.95
0.00
0.81
0.81
2.50
0.89
2.49
0.87
0.00
0.83
-0.99
1.00
0.69
3.08
UK88 Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
UK88 Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda
UK88 Ordabasy
Ordabasy
0.90
0.50
0.86
0.91
4.50
0.79
18.75
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Ngoại hạng Kuwait
Giải Ngoại hạng Kuwait
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:45
11/10
UK88 Al Sahel Kuwait
Al Sahel Kuwait
UK88 Al Fahaheel
Al Fahaheel
0.98
0.50
0.78
0.80
2.25
0.90
3.94
0.74
0.25
0.96
-0.97
1.00
0.67
4.33
UK88 Hạng Nhất Na Uy
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/10
UK88 Asane
Asane
UK88 Sogndal
Sogndal
-0.83
0.00
0.62
0.83
3.50
0.83
2.68
-0.92
0.00
0.66
0.88
1.50
0.82
3.08
-0.99
0.00
0.89
2.49
-0.99
0.00
0.87
2.93
15:00
11/10
UK88 Stabaek
Stabaek
UK88 Strommen
Strommen
0.81
-1.25
0.93
0.88
3.75
0.79
1.31
0.72
-0.50
-0.99
0.80
1.50
0.91
1.71
-0.92
-1.50
0.81
-0.98
3.75
0.86
1.40
1.79
15:00
11/10
UK88 Sandnes Ulf
Sandnes Ulf
UK88 Haugesund
Haugesund
0.80
3.50
0.87
4.33
0.72
0.50
1.00
0.85
1.50
0.85
4.33
-0.89
1.00
0.79
5.40
0.93
0.50
0.95
4.50
15:00
11/10
UK88 Lyn
Lyn
UK88 Stromsgodset
Stromsgodset
0.97
1.00
0.78
0.83
3.50
0.84
5.00
0.83
0.50
0.87
0.93
1.50
0.78
4.85
0.95
1.00
0.95
-0.83
3.75
0.71
4.50
0.85
0.50
-0.97
-0.96
1.50
0.82
4.40
15:00
11/10
UK88 Odds BK
Odds BK
UK88 Bryne
Bryne
0.78
-0.25
0.97
0.74
3.00
0.94
1.89
-0.98
-0.25
0.71
0.78
1.25
0.93
2.42
-0.83
-0.50
0.72
-0.93
3.25
0.80
2.21
0.84
1.25
-0.98
2.61
15:00
11/10
UK88 Egersund
Egersund
UK88 Hodd
Hodd
0.82
3.25
0.85
1.53
-0.99
-0.50
0.72
-0.96
1.50
0.70
2.01
0.76
-0.75
-0.86
1.62
0.68
-0.25
-0.80
0.74
1.25
-0.88
2.04
15:00
11/10
UK88 Raufoss
Raufoss
UK88 Moss
Moss
0.92
0.50
0.82
0.92
3.25
0.75
3.63
0.81
0.25
0.90
0.72
1.25
1.00
3.94
0.91
0.50
0.99
-0.96
3.25
0.84
-
0.84
0.25
-0.96
0.79
1.25
-0.93
3.35
15:00
11/10
UK88 Kongsvinger
Kongsvinger
UK88 Ranheim
Ranheim
0.87
-1.00
0.87
0.84
4.25
0.83
1.46
0.88
-0.50
0.82
0.76
1.75
0.95
1.86
1.57
1.99
UK88 Hạng 2 Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
UK88 Eik Tonsberg
Eik Tonsberg
UK88 Lysekloster
Lysekloster
0.88
-0.25
0.88
0.76
4.00
0.94
10.50
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
UK88 Atletico Clube De Portugal
Atletico Clube De Portugal
UK88 Caldas SC
Caldas SC
0.99
-0.25
0.77
0.89
2.25
0.81
1.20
-
-
-
-
-
-
-
14:00
11/10
UK88 Sao Joao Ver
Sao Joao Ver
UK88 Varzim
Varzim
-0.91
-0.25
0.67
0.95
2.25
0.75
7.50
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:40
11/10
UK88 Al Fayha
Al Fayha
UK88 Al Riyadh
Al Riyadh
-0.89
0.00
0.65
0.86
2.00
0.84
1.33
-
-
-
-
-
-
-
-0.99
2.50
0.87
1.41
-0.26
-0.25
0.16
-0.31
1.50
0.21
1.06
UK88 Giải Ngoại hạng Serbia
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/10
UK88 Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
UK88 Novi Pazar
Novi Pazar
0.62
-1.00
-0.82
0.60
3.00
-0.88
1.30
0.80
-0.50
0.91
0.74
1.25
0.98
1.74
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/10
UK88 Podbrezova
Podbrezova
UK88 Spartak Trnava
Spartak Trnava
-0.99
-0.25
0.75
0.74
2.75
0.94
2.15
0.79
0.00
0.92
0.99
1.25
0.73
2.73
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
11/10
UK88 Brinje Grosuplje
Brinje Grosuplje
UK88 Maribor
Maribor
0.98
0.75
0.77
0.92
2.75
0.76
4.85
-0.95
0.25
0.69
0.68
1.00
-0.94
5.17
-0.97
0.75
0.81
4.40
5.10
UK88 Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
UK88 Girona II
Girona II
UK88 Espanyol II
Espanyol II
0.85
0.00
0.79
0.75
2.50
0.86
7.25
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải hạng Nhất UAE
Giải hạng Nhất UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:10
11/10
UK88 Emirates Club
Emirates Club
UK88 City FC Dubai
City FC Dubai
0.73
0.00
-0.97
1.00
3.50
0.67
-
-
-
-
-
-
-
-
13:10
11/10
UK88 Dubba Al Husun
Dubba Al Husun
UK88 Al Bataeh
Al Bataeh
0.43
0.00
-0.66
-0.82
3.50
0.49
28.00
-
-
-
-
-
-
-
13:15
11/10
UK88 Al Hamriyah
Al Hamriyah
UK88 Al Oruba
Al Oruba
0.92
0.00
0.84
0.90
3.50
0.80
-
-
-
-
-
-
-
-
14:15
11/10
UK88 Gulf Heroes (N)
Gulf Heroes (N)
UK88 Al Fujairah
Al Fujairah
0.78
0.00
0.98
0.73
3.00
0.97
5.50
0.78
0.00
0.90
-0.67
1.50
0.34
38.00
UK88 Giải Hạng Nhì Uruguay
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/10
UK88 Atenas
Atenas
UK88 Miramar Misiones
Miramar Misiones
-0.87
-0.25
0.65
0.72
2.25
0.97
2.35
-
-
-
-
-
-
-
-0.97
-0.25
0.73
0.75
2.25
-0.99
2.25
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Girabola Angola
Giải Girabola Angola
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
11/10
UK88 FC Luanda
FC Luanda
UK88 Libolo
Libolo
0.89
-0.25
0.75
0.70
1.50
0.91
2.18
0.58
0.00
-0.91
-0.83
0.50
0.50
3.86
UK88 Giải Vô địch Liên bang hạng A Argentina
Giải Vô địch Liên bang hạng A Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
UK88 FADEP
FADEP
UK88 Sportivo Atenas
Sportivo Atenas
0.75
0.00
0.89
0.84
2.00
0.76
1.24
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/10
UK88 Urartu
Urartu
UK88 Ararat
Ararat
0.76
-1.00
0.88
0.77
2.75
0.83
1.37
0.57
-0.25
-0.89
0.58
1.00
-0.94
-
UK88 Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
11/10
UK88 Safa
Safa
UK88 Turan Tovuz
Turan Tovuz
0.96
0.75
0.69
0.93
2.00
0.69
6.25
0.69
0.25
0.92
0.92
0.50
0.67
8.50
UK88 Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
UK88 Sloga Doboj
Sloga Doboj
UK88 Zrinjski Mostar
Zrinjski Mostar
0.71
0.25
0.94
0.87
3.25
0.74
-
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Cúp Paulista
Cúp Paulista
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/10
UK88 Uniao Sao Joao
Uniao Sao Joao
UK88 Sao Jose EC
Sao Jose EC
0.82
0.00
0.82
-0.38
2.50
0.20
7.25
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/10
UK88 Slaven Belupo
Slaven Belupo
UK88 Rijeka
Rijeka
0.74
1.00
0.91
0.89
2.75
0.72
5.17
0.64
0.50
0.99
0.65
1.00
0.95
5.35
UK88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
11/10
UK88 Kuressaare
Kuressaare
UK88 Flora Tallinn
Flora Tallinn
0.83
0.25
0.80
0.94
3.00
0.68
1.04
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải hạng Ba Ý (Serie C)
Giải hạng Ba Ý (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
11/10
UK88 Lecco
Lecco
UK88 Alcione
Alcione
0.80
-0.50
0.84
0.97
2.50
0.66
1.71
0.88
-0.25
0.73
0.86
1.00
0.71
2.32
-0.95
2.50
0.77
1.88
2.40
15:30
11/10
UK88 Forli
Forli
UK88 Livorno
Livorno
0.99
-0.25
0.68
0.98
2.50
0.65
2.21
0.69
0.00
0.92
0.91
1.00
0.68
2.87
-0.93
-0.25
0.76
-0.93
2.50
0.74
2.28
0.79
0.00
-0.97
-0.98
1.00
0.78
3.10
15:30
11/10
UK88 Trento Calcio
Trento Calcio
UK88 Caratese
Caratese
0.85
-0.75
0.79
0.72
2.25
0.89
1.55
0.72
-0.25
0.89
0.87
1.00
0.70
2.15
1.68
2.18
15:30
11/10
UK88 Treviso
Treviso
UK88 AC Ospitaletto
AC Ospitaletto
0.86
-0.25
0.78
0.83
2.25
0.77
2.07
0.58
0.00
-0.91
0.58
0.75
-0.94
2.78
2.14
2.84
15:30
11/10
UK88 Perugia
Perugia
UK88 Vado
Vado
0.85
-0.75
0.79
0.81
2.25
0.79
1.55
0.77
-0.25
0.83
0.99
1.00
0.62
2.17
1.68
-0.92
1.00
0.71
2.27
UK88 Giải vô địch quốc gia Moldova
Giải vô địch quốc gia Moldova
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
UK88 CS Petrocub
CS Petrocub
UK88 Zimbru
Zimbru
0.65
0.25
-0.98
0.86
1.25
0.75
3.33
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải hạng Nhất Ba Lan
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/10
UK88 Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice
UK88 Polonia Bytom
Polonia Bytom
0.92
2.50
0.70
2.33
0.89
1.00
0.69
2.99
0.73
0.00
-0.83
-0.93
2.50
0.81
2.26
0.74
0.00
-0.86
-0.94
1.00
0.82
2.95
UK88 Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/10
UK88 Sochi
Sochi
UK88 Ufa
Ufa
0.68
-0.25
0.97
0.83
1.25
0.77
1.98
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
11/10
UK88 Ponferradina
Ponferradina
UK88 Real Aviles
Real Aviles
0.86
-0.50
0.78
0.85
1.75
0.76
1.80
-0.85
-0.25
0.53
0.96
0.50
0.64
2.87
14:30
11/10
UK88 Pontevedra
Pontevedra
UK88 Merida AD
Merida AD
0.87
-0.25
0.77
0.80
1.75
0.80
2.13
0.54
0.00
-0.85
1.00
0.50
0.61
3.50
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Tunisia Hạng 1
Giải Vô địch Quốc gia Tunisia Hạng 1
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
11/10
UK88 ES Metlaoui
ES Metlaoui
UK88 Stade Tunis
Stade Tunis
0.53
0.25
-0.81
0.77
1.50
0.83
1.29
-
-
-
-
-
-
-
13:30
11/10
UK88 ES Sahel
ES Sahel
UK88 Hammam Lif
Hammam Lif
0.83
-0.50
0.80
0.69
1.75
0.93
4.85
-
-
-
-
-
-
-
13:30
11/10
UK88 ES Zarzis
ES Zarzis
UK88 Hammam Sousse
Hammam Sousse
0.74
-0.50
0.90
0.90
2.00
0.71
-
-
-
-
-
-
-
-
13:30
11/10
UK88 Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane
UK88 AS Marsa
AS Marsa
-0.86
0.00
0.57
0.77
0.50
0.83
4.50
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Ngoại hạng Ukraine
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/10
UK88 Bukovina Chernovtsy
Bukovina Chernovtsy
UK88 Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
0.65
0.75
-0.97
-0.98
2.75
0.63
3.78
0.77
0.25
0.84
-0.89
1.25
0.54
4.23
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Síp
Giải Vô địch Quốc gia Síp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/10
UK88 Anorthosis Famagusta
Anorthosis Famagusta
UK88 Pafos FC
Pafos FC
0.63
0.75
0.98
0.86
2.50
0.71
3.94
0.78
0.25
0.79
0.75
1.00
0.82
4.50
0.76
1.00
-0.88
-0.84
2.75
0.70
4.80
0.73
0.50
-0.85
0.82
1.00
-0.96
5.00
16:00
11/10
UK88 AEL Limassol
AEL Limassol
UK88 Omonia 29is Maiou
Omonia 29is Maiou
0.89
-1.00
0.69
0.80
2.75
0.78
1.43
0.96
-0.50
0.64
0.99
1.25
0.62
1.92
-0.95
-1.00
0.83
1.57
0.71
-0.25
-0.83
-0.88
1.25
0.73
2.13
16:00
11/10
UK88 Olympiakos Nicosia
Olympiakos Nicosia
UK88 Aris Limassol
Aris Limassol
0.86
0.50
0.71
0.84
2.50
0.73
4.00
0.72
0.25
0.85
0.80
1.00
0.77
4.50
-0.98
0.50
0.86
3.45
0.87
0.25
-0.99
4.50
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Hy Lạp
Giải Vô địch Quốc gia Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/10
UK88 Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki
UK88 Volos NFC
Volos NFC
0.72
-1.00
0.85
0.87
2.75
0.71
1.34
0.89
-0.50
0.69
0.61
1.00
1.00
1.82